
Too Hot to Die (2018)
← Zpět na hlavní
Překlady 5
angličtina (en-US) |
||||||
---|---|---|---|---|---|---|
Název |
Too Hot to Die |
|
||||
Slogany |
|
|||||
Přehled |
A group of unhappy strangers decide to end their lives together, but soon they find that their plan is flawed after one of them turns out to be a beautiful woman. |
|
||||
|
korejština (ko-KR) |
||||||
---|---|---|---|---|---|---|
Název |
배반의 장미 |
|
||||
Slogany |
|
|||||
Přehled |
각자 자신의 인생이 세상 제일 우울하고 슬플 것이라 자부하는 3명의 남자와 1명의 여자가 만나, 한날한시에 함께 가기로 결심한다. 거사를 위해 먼저 모인 닉네임 ‘최후의 불꽃’ 병남, ‘인생은 미완성’ 심선, ‘행복은 성적순’ 두석. 인생의 끝에 선 세 남자는 가슴에 품어왔던 버킷리스트를 실천하며 비장하게 마지막을 준비한다. 그때 마지막 한 사람, 닉네임 ‘배반의 장미’ 미지가 도착하고 아름답고 매력적인 그녀의 등장으로 모두의 계획에 차질이 생기는데… 완벽한 그녀의 놀라운 과거가 밝혀지며 죽음의 위기(!)에서 살아남기 위한 네 사람의 아주 특별한 하루가 시작된다! |
|
||||
|
vietnamština (vi-VN) |
||||||
---|---|---|---|---|---|---|
Název |
Chơi Hoặc Chết |
|
||||
Slogany |
— |
|||||
Přehled |
Ba người đàn ông và một người phụ nữ tuyên bố cuộc sống của họ là buồn nhất trên thế giới quyết định kết thúc cuộc sống của họ cùng một lúc. Nhưng kế hoạch không diễn ra như mong muốn, vì quá khứ gây sốc của họ bắt đầu được tiết lộ. |
|
||||
|
čínština (zh-CN) |
||||||
---|---|---|---|---|---|---|
Název |
背叛的玫瑰 |
|
||||
Slogany |
|
|||||
Přehled |
讲述结伴自杀的论坛里遇到的人们之间发生的故事 |
|
||||
|
čínština (zh-TW) |
||||||
---|---|---|---|---|---|---|
Název |
背叛的薔薇 |
|
||||
Slogany |
— |
|||||
Přehled |
—
|
|
||||
|